closing curtain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màn cuối, cảnh cuối: Phần kết thúc của một buổi biểu diễn sân khấu, như một vở kịch, vở opera hoặc buổi hòa nhạc. Nó đánh dấu sự chấm dứt chính thức của chương trình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The actors took their final bow after the closing curtain. (Các diễn viên cúi chào lần cuối sau màn cuối.)
- A standing ovation greeted the cast as the closing curtain fell. (Một tràng vỗ tay đứng dậy chào đón dàn diễn viên khi màn cuối hạ xuống.)
- The director was very pleased with how the closing curtain was executed. (Đạo diễn rất hài lòng với cách màn cuối được thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bring down the closing curtain on something": mang tính ẩn dụ, có nghĩa là chấm dứt một sự kiện, một giai đoạn hoặc một sự nghiệp.
- His retirement brought down the closing curtain on a legendary coaching career. (Việc ông ấy nghỉ hưu đã khép lại màn cuối cho một sự nghiệp huấn luyện huyền thoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Finale (n): Phần kết, màn kết của một buổi biểu diễn, thường hoành tráng.
- Curtain call (n): Khi màn cuối đã hạ, các diễn viên ra sân khấu lần nữa để nhận sự vỗ tay của khán giả.
- Opening curtain (n): Màn đầu, cảnh mở đầu, trái nghĩa với "closing curtain".
Từ đồng nghĩa
- Final act: Hồi cuối, màn cuối.
- Conclusion: Phần kết luận, kết thúc.
- Ending: Sự kết thúc.
Thành ngữ liên quan
- It's curtains (for someone/something): Một thành ngữ có nghĩa là kết thúc, chấm dứt, thường là một cách không hay.
- If we lose this client, it could be curtains for the business. (Nếu chúng ta mất khách hàng này, có thể là dấu chấm hết cho công việc kinh doanh.) Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng "curtains" số nhiều, không phải cụm từ mục tiêu "closing curtain".